rét căm căm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lạnh, lạnh đến mức làm người ta run lên: "rét căm căm" diễn tả cảm giác lạnh buốt, thấu xương, khiến cơ thể không kiểm soát được và run lên từng cơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời đông Bắc Bộ, gió mùa về khiến không khí rét căm căm.
- Ngồi đợi xe giữa đêm khuya, tôi cảm thấy rét căm căm.
- Chỉ mặc áo mỏng ra đường sáng sớm, cậu ấy run lên vì rét căm căm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rét căm căm" thường được dùng trong văn nói và văn viết miêu tả để nhấn mạnh mức độ của cái rét, không chỉ về nhiệt độ thấp mà còn về cảm giác khó chịu, buốt giá nó gây ra cho con người.
- Cơn gió từ sông thổi vào mang theo hơi nước khiến ai nấy đều rét căm căm.
Biến thể và từ gần giống
- Rét buốt (tính từ): lạnh đến mức có cảm giác như có vật nhọn đâm vào da thịt.
- Rét run (tính từ/động từ): lạnh đến mức làm cho người ta run lên.
- Lạnh cóng (tính từ): lạnh đến mức tê cứng, mất cảm giác.
Từ đồng nghĩa
- Rét run cầm cập: rét đến mức hai hàm răng đập vào nhau liên hồi, run không ngừng.
- Giá rét: thời tiết lạnh khắc nghiệt.
Thành ngữ liên quan
- "Rét căm căm" thường xuất hiện trong các câu thành ngữ, tục ngữ miêu tả thời tiết khắc nghiệt của mùa đông Việt Nam, ví dụ: (chỉ cái rét kéo dài bất thường); tuy nhiên, bản thân cụm từ "rét căm căm" thường đứng độc lập như một tính từ miêu tả trực tiếp.
- Rét lắm, người run bật lên.